So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 348 ____ 567
  2. 573 ____ 43
  3. 722 ____ 788
  4. 453 ____ 763
  5. 216 ____ 146
  6. 584 ____ 148
  7. 300 ____ 707
  8. 18 ____ 433
  9. 994 ____ 202
  10. 749 ____ 974
  11. 982 ____ 995
  12. 476 ____ 711
  13. 724 ____ 299
  14. 137 ____ 460
  15. 654 ____ 991
  16. 863 ____ 574
  17. 534 ____ 778
  18. 410 ____ 453
  19. 701 ____ 456
  20. 139 ____ 148
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học