So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 897 ____ 963
  2. 523 ____ 310
  3. 660 ____ 612
  4. 871 ____ 157
  5. 606 ____ 137
  6. 105 ____ 365
  7. 270 ____ 240
  8. 87 ____ 227
  9. 417 ____ 936
  10. 531 ____ 894
  11. 936 ____ 839
  12. 454 ____ 480
  13. 185 ____ 66
  14. 432 ____ 21
  15. 217 ____ 829
  16. 798 ____ 994
  17. 929 ____ 687
  18. 627 ____ 244
  19. 474 ____ 139
  20. 845 ____ 92
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học