So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
326 ____ 70
585 ____ 980
52 ____ 84
858 ____ 92
751 ____ 378
484 ____ 733
714 ____ 43
330 ____ 967
242 ____ 466
97 ____ 581
723 ____ 578
713 ____ 668
478 ____ 881
764 ____ 66
801 ____ 95
505 ____ 15
418 ____ 110
156 ____ 718
864 ____ 865
234 ____ 880