So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 228 ____ 214
  2. 906 ____ 384
  3. 498 ____ 294
  4. 645 ____ 167
  5. 506 ____ 134
  6. 214 ____ 460
  7. 516 ____ 64
  8. 775 ____ 155
  9. 547 ____ 754
  10. 824 ____ 352
  11. 278 ____ 759
  12. 957 ____ 165
  13. 119 ____ 216
  14. 515 ____ 109
  15. 709 ____ 60
  16. 394 ____ 155
  17. 826 ____ 426
  18. 580 ____ 337
  19. 184 ____ 881
  20. 370 ____ 987
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học