So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
734 ____ 311
596 ____ 751
567 ____ 728
339 ____ 94
27 ____ 282
706 ____ 845
737 ____ 129
628 ____ 8
900 ____ 208
519 ____ 792
383 ____ 292
927 ____ 575
461 ____ 462
542 ____ 158
294 ____ 525
978 ____ 867
20 ____ 249
367 ____ 337
383 ____ 593
840 ____ 483