So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 345 ____ 525
  2. 33 ____ 685
  3. 545 ____ 999
  4. 526 ____ 999
  5. 803 ____ 992
  6. 62 ____ 224
  7. 95 ____ 149
  8. 601 ____ 48
  9. 688 ____ 748
  10. 422 ____ 284
  11. 12 ____ 737
  12. 979 ____ 226
  13. 392 ____ 391
  14. 811 ____ 860
  15. 457 ____ 725
  16. 83 ____ 655
  17. 860 ____ 941
  18. 195 ____ 969
  19. 833 ____ 318
  20. 78 ____ 240
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học