So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 810 ____ 719
  2. 126 ____ 226
  3. 658 ____ 645
  4. 94 ____ 253
  5. 466 ____ 77
  6. 431 ____ 485
  7. 520 ____ 590
  8. 649 ____ 1
  9. 671 ____ 40
  10. 789 ____ 320
  11. 295 ____ 967
  12. 545 ____ 717
  13. 352 ____ 339
  14. 37 ____ 27
  15. 925 ____ 842
  16. 165 ____ 42
  17. 50 ____ 297
  18. 36 ____ 830
  19. 56 ____ 352
  20. 142 ____ 682
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học