So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 238 ____ 943
  2. 748 ____ 865
  3. 952 ____ 737
  4. 920 ____ 391
  5. 610 ____ 940
  6. 351 ____ 576
  7. 558 ____ 46
  8. 378 ____ 394
  9. 471 ____ 180
  10. 137 ____ 400
  11. 825 ____ 820
  12. 858 ____ 401
  13. 208 ____ 189
  14. 474 ____ 908
  15. 44 ____ 299
  16. 611 ____ 550
  17. 337 ____ 622
  18. 921 ____ 793
  19. 524 ____ 478
  20. 503 ____ 805
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học