So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
785 ____ 746
747 ____ 883
696 ____ 894
396 ____ 67
134 ____ 980
665 ____ 809
15 ____ 572
791 ____ 379
552 ____ 865
579 ____ 510
173 ____ 827
145 ____ 14
724 ____ 371
842 ____ 369
766 ____ 921
247 ____ 138
523 ____ 561
923 ____ 906
98 ____ 494
181 ____ 99