So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 807 ____ 491
  2. 232 ____ 692
  3. 579 ____ 402
  4. 4 ____ 425
  5. 586 ____ 523
  6. 388 ____ 461
  7. 348 ____ 25
  8. 316 ____ 24
  9. 571 ____ 551
  10. 175 ____ 851
  11. 671 ____ 480
  12. 411 ____ 437
  13. 749 ____ 608
  14. 688 ____ 264
  15. 61 ____ 307
  16. 426 ____ 45
  17. 718 ____ 974
  18. 708 ____ 202
  19. 779 ____ 671
  20. 203 ____ 76
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học