So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 13 ____ 173
  2. 843 ____ 500
  3. 353 ____ 923
  4. 434 ____ 632
  5. 289 ____ 807
  6. 17 ____ 86
  7. 956 ____ 101
  8. 18 ____ 924
  9. 219 ____ 35
  10. 290 ____ 926
  11. 759 ____ 706
  12. 244 ____ 371
  13. 772 ____ 186
  14. 242 ____ 465
  15. 812 ____ 378
  16. 394 ____ 45
  17. 862 ____ 811
  18. 404 ____ 393
  19. 384 ____ 600
  20. 588 ____ 283
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học