So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 922 ____ 209
  2. 623 ____ 807
  3. 349 ____ 133
  4. 919 ____ 725
  5. 334 ____ 815
  6. 241 ____ 210
  7. 375 ____ 973
  8. 848 ____ 265
  9. 148 ____ 530
  10. 960 ____ 952
  11. 599 ____ 834
  12. 135 ____ 16
  13. 26 ____ 395
  14. 546 ____ 570
  15. 547 ____ 52
  16. 26 ____ 447
  17. 478 ____ 387
  18. 709 ____ 332
  19. 394 ____ 269
  20. 874 ____ 394
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học