So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 447 ____ 527
  2. 628 ____ 702
  3. 309 ____ 56
  4. 848 ____ 222
  5. 173 ____ 290
  6. 263 ____ 599
  7. 396 ____ 403
  8. 348 ____ 363
  9. 609 ____ 97
  10. 985 ____ 532
  11. 810 ____ 62
  12. 553 ____ 585
  13. 663 ____ 279
  14. 628 ____ 198
  15. 236 ____ 512
  16. 973 ____ 971
  17. 9 ____ 918
  18. 983 ____ 296
  19. 191 ____ 259
  20. 745 ____ 154
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học