So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
585 ____ 861
209 ____ 730
429 ____ 903
943 ____ 873
792 ____ 46
861 ____ 390
378 ____ 740
870 ____ 392
844 ____ 851
577 ____ 534
966 ____ 258
27 ____ 345
933 ____ 459
950 ____ 206
298 ____ 39
518 ____ 419
490 ____ 528
674 ____ 898
753 ____ 338
801 ____ 943