So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 21 ____ 962
  2. 756 ____ 639
  3. 349 ____ 718
  4. 162 ____ 822
  5. 454 ____ 976
  6. 434 ____ 157
  7. 766 ____ 196
  8. 582 ____ 517
  9. 738 ____ 606
  10. 883 ____ 575
  11. 635 ____ 373
  12. 368 ____ 147
  13. 833 ____ 664
  14. 974 ____ 596
  15. 815 ____ 991
  16. 971 ____ 323
  17. 227 ____ 432
  18. 242 ____ 391
  19. 870 ____ 42
  20. 95 ____ 491
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học