So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 848 ____ 928
  2. 778 ____ 748
  3. 19 ____ 466
  4. 892 ____ 690
  5. 625 ____ 626
  6. 907 ____ 116
  7. 537 ____ 175
  8. 328 ____ 207
  9. 997 ____ 718
  10. 131 ____ 832
  11. 222 ____ 580
  12. 2 ____ 13
  13. 840 ____ 573
  14. 850 ____ 102
  15. 516 ____ 355
  16. 46 ____ 555
  17. 995 ____ 28
  18. 701 ____ 433
  19. 239 ____ 735
  20. 310 ____ 790
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học