So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 142 ____ 693
  2. 840 ____ 521
  3. 575 ____ 444
  4. 188 ____ 333
  5. 168 ____ 425
  6. 908 ____ 360
  7. 18 ____ 87
  8. 929 ____ 486
  9. 277 ____ 19
  10. 943 ____ 351
  11. 748 ____ 151
  12. 576 ____ 256
  13. 700 ____ 85
  14. 90 ____ 994
  15. 137 ____ 101
  16. 516 ____ 247
  17. 577 ____ 884
  18. 680 ____ 924
  19. 798 ____ 871
  20. 458 ____ 343
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học