So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 518 ____ 167
  2. 84 ____ 4
  3. 660 ____ 41
  4. 833 ____ 14
  5. 614 ____ 252
  6. 168 ____ 828
  7. 549 ____ 553
  8. 221 ____ 87
  9. 376 ____ 850
  10. 493 ____ 743
  11. 531 ____ 53
  12. 216 ____ 677
  13. 370 ____ 945
  14. 491 ____ 650
  15. 95 ____ 949
  16. 659 ____ 856
  17. 62 ____ 865
  18. 226 ____ 528
  19. 55 ____ 656
  20. 802 ____ 148
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học