So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
626 ____ 925
238 ____ 862
743 ____ 228
105 ____ 862
990 ____ 536
119 ____ 773
734 ____ 84
440 ____ 620
376 ____ 875
935 ____ 702
749 ____ 165
164 ____ 349
979 ____ 32
560 ____ 807
879 ____ 820
630 ____ 878
710 ____ 846
563 ____ 302
300 ____ 921
613 ____ 333