So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 90 ____ 41
  2. 971 ____ 410
  3. 404 ____ 737
  4. 384 ____ 682
  5. 316 ____ 713
  6. 515 ____ 287
  7. 676 ____ 158
  8. 972 ____ 462
  9. 789 ____ 210
  10. 30 ____ 105
  11. 408 ____ 74
  12. 946 ____ 471
  13. 615 ____ 92
  14. 7 ____ 837
  15. 329 ____ 644
  16. 640 ____ 161
  17. 338 ____ 797
  18. 308 ____ 560
  19. 371 ____ 645
  20. 433 ____ 408
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học