So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 728 ____ 347
  2. 502 ____ 594
  3. 98 ____ 256
  4. 977 ____ 185
  5. 560 ____ 580
  6. 413 ____ 488
  7. 902 ____ 740
  8. 435 ____ 935
  9. 53 ____ 799
  10. 913 ____ 861
  11. 565 ____ 49
  12. 125 ____ 299
  13. 550 ____ 139
  14. 327 ____ 465
  15. 746 ____ 437
  16. 331 ____ 452
  17. 536 ____ 688
  18. 10 ____ 566
  19. 210 ____ 151
  20. 761 ____ 960
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học