So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 436 ____ 781
  2. 532 ____ 226
  3. 243 ____ 717
  4. 206 ____ 774
  5. 911 ____ 362
  6. 757 ____ 575
  7. 383 ____ 381
  8. 290 ____ 203
  9. 750 ____ 100
  10. 403 ____ 429
  11. 693 ____ 770
  12. 679 ____ 55
  13. 736 ____ 466
  14. 382 ____ 958
  15. 808 ____ 444
  16. 419 ____ 960
  17. 316 ____ 741
  18. 694 ____ 895
  19. 70 ____ 921
  20. 461 ____ 250
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học