So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 522 ____ 704
  2. 965 ____ 879
  3. 504 ____ 329
  4. 926 ____ 595
  5. 109 ____ 610
  6. 821 ____ 990
  7. 903 ____ 735
  8. 431 ____ 152
  9. 164 ____ 395
  10. 190 ____ 303
  11. 984 ____ 250
  12. 207 ____ 662
  13. 884 ____ 881
  14. 583 ____ 165
  15. 480 ____ 603
  16. 45 ____ 665
  17. 215 ____ 547
  18. 585 ____ 246
  19. 152 ____ 790
  20. 66 ____ 456
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học