So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 161 ____ 135
  2. 34 ____ 644
  3. 404 ____ 190
  4. 23 ____ 586
  5. 224 ____ 2
  6. 789 ____ 562
  7. 411 ____ 1
  8. 442 ____ 551
  9. 820 ____ 483
  10. 164 ____ 592
  11. 807 ____ 60
  12. 789 ____ 503
  13. 878 ____ 2
  14. 873 ____ 347
  15. 593 ____ 992
  16. 774 ____ 313
  17. 706 ____ 740
  18. 164 ____ 535
  19. 497 ____ 716
  20. 717 ____ 239
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học