So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 805 ____ 580
  2. 676 ____ 505
  3. 348 ____ 501
  4. 85 ____ 278
  5. 55 ____ 732
  6. 563 ____ 42
  7. 452 ____ 923
  8. 878 ____ 582
  9. 424 ____ 427
  10. 706 ____ 420
  11. 143 ____ 342
  12. 436 ____ 780
  13. 124 ____ 54
  14. 691 ____ 793
  15. 211 ____ 70
  16. 624 ____ 505
  17. 293 ____ 56
  18. 208 ____ 627
  19. 527 ____ 93
  20. 220 ____ 174
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học