So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
470 ____ 371
729 ____ 945
403 ____ 557
329 ____ 751
521 ____ 960
285 ____ 229
453 ____ 546
785 ____ 996
98 ____ 515
999 ____ 951
688 ____ 886
293 ____ 179
496 ____ 648
977 ____ 775
798 ____ 852
918 ____ 367
219 ____ 707
710 ____ 187
605 ____ 274
655 ____ 142