So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 388 ____ 795
  2. 654 ____ 181
  3. 985 ____ 909
  4. 874 ____ 431
  5. 94 ____ 644
  6. 633 ____ 401
  7. 399 ____ 803
  8. 25 ____ 688
  9. 724 ____ 10
  10. 950 ____ 837
  11. 45 ____ 933
  12. 704 ____ 703
  13. 834 ____ 618
  14. 133 ____ 420
  15. 924 ____ 184
  16. 51 ____ 27
  17. 115 ____ 979
  18. 289 ____ 535
  19. 581 ____ 959
  20. 733 ____ 623
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học