So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 295 ____ 111
  2. 189 ____ 570
  3. 639 ____ 887
  4. 795 ____ 849
  5. 49 ____ 223
  6. 281 ____ 838
  7. 194 ____ 308
  8. 864 ____ 131
  9. 958 ____ 45
  10. 126 ____ 294
  11. 169 ____ 369
  12. 451 ____ 871
  13. 275 ____ 907
  14. 780 ____ 166
  15. 125 ____ 402
  16. 596 ____ 129
  17. 154 ____ 574
  18. 559 ____ 406
  19. 187 ____ 800
  20. 5 ____ 339
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học