So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 59 ____ 151
  2. 645 ____ 823
  3. 454 ____ 10
  4. 681 ____ 526
  5. 400 ____ 935
  6. 263 ____ 769
  7. 629 ____ 676
  8. 419 ____ 790
  9. 334 ____ 210
  10. 174 ____ 637
  11. 573 ____ 534
  12. 275 ____ 528
  13. 86 ____ 469
  14. 204 ____ 608
  15. 599 ____ 459
  16. 936 ____ 894
  17. 304 ____ 105
  18. 210 ____ 146
  19. 637 ____ 353
  20. 971 ____ 598
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học