So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 631 ____ 445
  2. 366 ____ 435
  3. 352 ____ 43
  4. 38 ____ 263
  5. 183 ____ 639
  6. 662 ____ 729
  7. 962 ____ 450
  8. 928 ____ 732
  9. 80 ____ 292
  10. 107 ____ 651
  11. 475 ____ 780
  12. 380 ____ 826
  13. 717 ____ 188
  14. 457 ____ 779
  15. 417 ____ 167
  16. 790 ____ 780
  17. 307 ____ 728
  18. 202 ____ 906
  19. 232 ____ 76
  20. 903 ____ 563
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học