So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
624 ____ 764
505 ____ 506
603 ____ 88
634 ____ 571
696 ____ 417
321 ____ 777
878 ____ 403
831 ____ 462
767 ____ 503
377 ____ 415
843 ____ 264
385 ____ 573
365 ____ 577
633 ____ 298
696 ____ 588
646 ____ 784
308 ____ 863
706 ____ 452
635 ____ 744
975 ____ 677