So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 670 ____ 914
  2. 863 ____ 668
  3. 647 ____ 214
  4. 318 ____ 252
  5. 412 ____ 669
  6. 315 ____ 116
  7. 710 ____ 900
  8. 278 ____ 352
  9. 931 ____ 268
  10. 646 ____ 656
  11. 857 ____ 296
  12. 399 ____ 512
  13. 140 ____ 346
  14. 963 ____ 822
  15. 190 ____ 145
  16. 693 ____ 306
  17. 924 ____ 950
  18. 544 ____ 121
  19. 801 ____ 278
  20. 171 ____ 708
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học