So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 902 ____ 589
  2. 226 ____ 288
  3. 413 ____ 45
  4. 356 ____ 83
  5. 769 ____ 418
  6. 885 ____ 180
  7. 633 ____ 164
  8. 633 ____ 358
  9. 890 ____ 886
  10. 45 ____ 495
  11. 669 ____ 692
  12. 964 ____ 671
  13. 667 ____ 561
  14. 21 ____ 191
  15. 113 ____ 43
  16. 539 ____ 215
  17. 571 ____ 574
  18. 987 ____ 979
  19. 47 ____ 687
  20. 142 ____ 259
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học