So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 316 ____ 95
  2. 529 ____ 579
  3. 111 ____ 844
  4. 314 ____ 501
  5. 370 ____ 54
  6. 854 ____ 964
  7. 883 ____ 725
  8. 401 ____ 111
  9. 45 ____ 692
  10. 452 ____ 360
  11. 764 ____ 734
  12. 82 ____ 228
  13. 859 ____ 374
  14. 547 ____ 891
  15. 649 ____ 147
  16. 185 ____ 113
  17. 498 ____ 463
  18. 716 ____ 76
  19. 740 ____ 752
  20. 894 ____ 758
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học