So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 421 ____ 469
  2. 895 ____ 22
  3. 163 ____ 241
  4. 345 ____ 834
  5. 593 ____ 722
  6. 7 ____ 407
  7. 888 ____ 249
  8. 457 ____ 750
  9. 574 ____ 738
  10. 819 ____ 971
  11. 127 ____ 281
  12. 691 ____ 400
  13. 22 ____ 133
  14. 642 ____ 86
  15. 525 ____ 780
  16. 400 ____ 65
  17. 718 ____ 845
  18. 24 ____ 133
  19. 851 ____ 541
  20. 268 ____ 987
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học