So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 800 ____ 103
  2. 585 ____ 455
  3. 939 ____ 363
  4. 476 ____ 385
  5. 437 ____ 910
  6. 650 ____ 54
  7. 970 ____ 290
  8. 278 ____ 943
  9. 226 ____ 782
  10. 228 ____ 110
  11. 223 ____ 475
  12. 743 ____ 338
  13. 26 ____ 738
  14. 705 ____ 912
  15. 954 ____ 19
  16. 626 ____ 736
  17. 640 ____ 330
  18. 672 ____ 152
  19. 699 ____ 926
  20. 550 ____ 395
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học