So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 721 ____ 54
  2. 765 ____ 901
  3. 138 ____ 120
  4. 673 ____ 758
  5. 82 ____ 189
  6. 667 ____ 467
  7. 98 ____ 706
  8. 62 ____ 560
  9. 310 ____ 675
  10. 585 ____ 416
  11. 390 ____ 232
  12. 938 ____ 665
  13. 960 ____ 546
  14. 762 ____ 120
  15. 370 ____ 596
  16. 217 ____ 948
  17. 323 ____ 985
  18. 887 ____ 62
  19. 203 ____ 930
  20. 946 ____ 40
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học