So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 164 ____ 122
  2. 164 ____ 429
  3. 962 ____ 45
  4. 240 ____ 756
  5. 33 ____ 874
  6. 877 ____ 800
  7. 158 ____ 127
  8. 153 ____ 916
  9. 797 ____ 839
  10. 510 ____ 693
  11. 539 ____ 762
  12. 645 ____ 909
  13. 367 ____ 701
  14. 692 ____ 792
  15. 426 ____ 522
  16. 174 ____ 62
  17. 708 ____ 48
  18. 417 ____ 499
  19. 641 ____ 290
  20. 606 ____ 790
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học