So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 422 ____ 743
  2. 139 ____ 301
  3. 710 ____ 796
  4. 416 ____ 228
  5. 243 ____ 193
  6. 212 ____ 34
  7. 180 ____ 468
  8. 280 ____ 285
  9. 954 ____ 332
  10. 530 ____ 562
  11. 149 ____ 577
  12. 888 ____ 714
  13. 274 ____ 321
  14. 623 ____ 715
  15. 813 ____ 848
  16. 336 ____ 400
  17. 576 ____ 330
  18. 58 ____ 584
  19. 206 ____ 579
  20. 84 ____ 436
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học