So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 327 ____ 335
  2. 580 ____ 209
  3. 880 ____ 581
  4. 663 ____ 321
  5. 942 ____ 567
  6. 4 ____ 84
  7. 418 ____ 255
  8. 140 ____ 119
  9. 386 ____ 518
  10. 303 ____ 830
  11. 525 ____ 96
  12. 447 ____ 205
  13. 913 ____ 899
  14. 46 ____ 679
  15. 46 ____ 421
  16. 609 ____ 557
  17. 613 ____ 922
  18. 57 ____ 930
  19. 370 ____ 984
  20. 429 ____ 357
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học