So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 22 ____ 898
  2. 149 ____ 59
  3. 124 ____ 156
  4. 142 ____ 327
  5. 583 ____ 785
  6. 607 ____ 840
  7. 902 ____ 234
  8. 846 ____ 55
  9. 784 ____ 907
  10. 716 ____ 941
  11. 2 ____ 929
  12. 798 ____ 665
  13. 484 ____ 663
  14. 376 ____ 679
  15. 956 ____ 79
  16. 767 ____ 445
  17. 226 ____ 854
  18. 36 ____ 29
  19. 863 ____ 358
  20. 563 ____ 337
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học