So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 394 ____ 164
  2. 136 ____ 619
  3. 172 ____ 133
  4. 573 ____ 736
  5. 873 ____ 652
  6. 299 ____ 476
  7. 544 ____ 425
  8. 923 ____ 541
  9. 348 ____ 911
  10. 891 ____ 922
  11. 836 ____ 259
  12. 299 ____ 354
  13. 3 ____ 619
  14. 639 ____ 158
  15. 521 ____ 984
  16. 160 ____ 908
  17. 254 ____ 949
  18. 270 ____ 200
  19. 685 ____ 630
  20. 867 ____ 638
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học