So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 647 ____ 411
  2. 771 ____ 407
  3. 538 ____ 489
  4. 354 ____ 428
  5. 272 ____ 290
  6. 50 ____ 171
  7. 721 ____ 861
  8. 588 ____ 814
  9. 238 ____ 873
  10. 853 ____ 765
  11. 974 ____ 466
  12. 784 ____ 635
  13. 381 ____ 634
  14. 57 ____ 751
  15. 644 ____ 822
  16. 309 ____ 837
  17. 39 ____ 878
  18. 866 ____ 50
  19. 40 ____ 63
  20. 253 ____ 932
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học