So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 607 ____ 536
  2. 454 ____ 241
  3. 765 ____ 797
  4. 218 ____ 53
  5. 387 ____ 297
  6. 596 ____ 985
  7. 226 ____ 840
  8. 129 ____ 80
  9. 530 ____ 312
  10. 187 ____ 893
  11. 743 ____ 764
  12. 640 ____ 488
  13. 886 ____ 138
  14. 886 ____ 234
  15. 271 ____ 637
  16. 839 ____ 97
  17. 619 ____ 333
  18. 999 ____ 618
  19. 332 ____ 921
  20. 686 ____ 1
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học