So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 90 ____ 830
  2. 7 ____ 678
  3. 371 ____ 81
  4. 357 ____ 163
  5. 351 ____ 675
  6. 871 ____ 571
  7. 478 ____ 658
  8. 617 ____ 763
  9. 176 ____ 65
  10. 322 ____ 483
  11. 838 ____ 419
  12. 523 ____ 478
  13. 488 ____ 33
  14. 227 ____ 323
  15. 811 ____ 635
  16. 784 ____ 909
  17. 416 ____ 385
  18. 451 ____ 680
  19. 363 ____ 146
  20. 188 ____ 762
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học