So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 648 ____ 237
  2. 394 ____ 438
  3. 306 ____ 612
  4. 955 ____ 834
  5. 329 ____ 469
  6. 933 ____ 495
  7. 692 ____ 186
  8. 651 ____ 529
  9. 634 ____ 313
  10. 500 ____ 533
  11. 617 ____ 237
  12. 551 ____ 150
  13. 806 ____ 734
  14. 793 ____ 28
  15. 573 ____ 380
  16. 142 ____ 422
  17. 398 ____ 919
  18. 540 ____ 206
  19. 653 ____ 876
  20. 805 ____ 485
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học