So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 867 ____ 520
  2. 914 ____ 658
  3. 749 ____ 518
  4. 802 ____ 287
  5. 849 ____ 927
  6. 77 ____ 532
  7. 119 ____ 610
  8. 82 ____ 986
  9. 495 ____ 446
  10. 524 ____ 595
  11. 217 ____ 844
  12. 37 ____ 842
  13. 569 ____ 780
  14. 746 ____ 451
  15. 250 ____ 781
  16. 223 ____ 31
  17. 990 ____ 168
  18. 777 ____ 515
  19. 324 ____ 890
  20. 406 ____ 187
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học