So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 984 ____ 108
  2. 529 ____ 983
  3. 140 ____ 6
  4. 238 ____ 307
  5. 437 ____ 866
  6. 654 ____ 994
  7. 166 ____ 188
  8. 338 ____ 909
  9. 486 ____ 42
  10. 380 ____ 606
  11. 504 ____ 906
  12. 912 ____ 766
  13. 212 ____ 953
  14. 398 ____ 51
  15. 947 ____ 626
  16. 550 ____ 896
  17. 539 ____ 973
  18. 992 ____ 818
  19. 93 ____ 108
  20. 95 ____ 308
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học