So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
984 ____ 108
529 ____ 983
140 ____ 6
238 ____ 307
437 ____ 866
654 ____ 994
166 ____ 188
338 ____ 909
486 ____ 42
380 ____ 606
504 ____ 906
912 ____ 766
212 ____ 953
398 ____ 51
947 ____ 626
550 ____ 896
539 ____ 973
992 ____ 818
93 ____ 108
95 ____ 308