So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 526 ____ 457
  2. 527 ____ 402
  3. 800 ____ 22
  4. 115 ____ 668
  5. 15 ____ 524
  6. 437 ____ 303
  7. 906 ____ 456
  8. 572 ____ 791
  9. 871 ____ 26
  10. 132 ____ 916
  11. 993 ____ 492
  12. 631 ____ 293
  13. 42 ____ 780
  14. 214 ____ 303
  15. 254 ____ 836
  16. 477 ____ 704
  17. 928 ____ 76
  18. 418 ____ 598
  19. 47 ____ 163
  20. 615 ____ 747
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học