So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
501 ____ 882
278 ____ 732
263 ____ 973
928 ____ 392
906 ____ 215
377 ____ 937
381 ____ 669
245 ____ 566
75 ____ 83
499 ____ 654
482 ____ 700
213 ____ 571
277 ____ 661
722 ____ 495
854 ____ 409
918 ____ 750
264 ____ 783
288 ____ 772
331 ____ 943
125 ____ 470